0
Your Cart

Beurer BM49 là máy đo huyết áp điện tử sử dụng tại bắp tay, được thiết kế để đo huyết áp và nhịp tim hoàn toàn tự động. Điểm nổi bật của sản phẩm là khả năng phát thông báo bằng giọng nói, đồng thời hiển thị kết quả trên màn hình LCD kích thước lớn, giúp người dùng dễ theo dõi các chỉ số sau mỗi lần đo.

Thiết bị còn có chức năng nhận biết dấu hiệu rối loạn nhịp tim, phân loại kết quả theo thang đánh giá nguy cơ và lưu trữ kết quả đo cho tối đa 2 người dùng. Đây là những tính năng hữu ích đối với người cần thường xuyên theo dõi huyết áp tại nhà.

Thiết kế của Beurer BM49

Beurer BM49 có kiểu dáng máy đo huyết áp bắp tay truyền thống, thân máy màu trắng kết hợp các chi tiết màu xám đậm. Kích thước thân máy khoảng 14,3 x 9,6 x 5,9 cm, trọng lượng khoảng 530 g khi không tính bao bì.

Phần màn hình LCD được thiết kế khá lớn, kích thước khoảng 7,0 x 7,7 cm, có đèn nền màu xanh giúp các thông tin hiển thị dễ quan sát hơn. Trên màn hình có thể theo dõi huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, nhịp tim, bộ nhớ người dùng, ngày giờ, số thứ tự kết quả và các biểu tượng cảnh báo liên quan.

Máy đi kèm vòng bít dành cho bắp tay có chu vi 22–36 cm. Trong trường hợp cần sử dụng cho người có bắp tay lớn hơn, Beurer có loại vòng bít XL từ 35–44 cm được bán riêng.

Chức năng phát giọng nói

Một trong những điểm đặc trưng của BM49 là khả năng đọc thông tin bằng giọng nói. Sau quá trình đo, các thông tin liên quan đến kết quả có thể được thông báo bằng âm thanh bên cạnh việc hiển thị trên màn hình.

Âm lượng giọng nói có thể điều chỉnh theo nhu cầu. Người dùng cũng có thể tắt chức năng phát giọng nói nếu không muốn sử dụng.

Tài liệu sản phẩm cho thấy BM49 được cung cấp theo các phiên bản ngôn ngữ khác nhau tùy thị trường. Vì vậy, khi mua tại Việt Nam, nên kiểm tra đúng phiên bản máy để biết ngôn ngữ giọng nói được tích hợp. Tài liệu BM49 tại Việt Nam có hướng dẫn chức năng giọng nói và thiết lập ngôn ngữ.

Tính năng này đặc biệt thuận tiện với người lớn tuổi hoặc người gặp khó khăn khi đọc các thông tin nhỏ trên màn hình.

Đo huyết áp và nhịp tim tự động

Beurer BM49 sử dụng phương pháp đo huyết áp hoàn toàn tự động. Sau khi quấn vòng bít đúng vị trí và khởi động, máy sẽ tự động bơm hơi, sau đó xả áp để thực hiện phép đo.

Thiết bị cung cấp các thông tin chính gồm:

  • Huyết áp tâm thu.
  • Huyết áp tâm trương.
  • Nhịp tim.
  • Phân loại mức huyết áp theo chỉ báo nguy cơ.
  • Thông báo dấu hiệu có thể liên quan đến rối loạn nhịp tim.

Máy sử dụng công nghệ đo trong quá trình xả áp, đồng thời tự động lựa chọn áp suất bơm phù hợp trong quá trình đo.

Nhận biết dấu hiệu rối loạn nhịp tim

BM49 được tích hợp chức năng phát hiện rối loạn nhịp tim. Khi thiết bị nhận thấy dấu hiệu bất thường về nhịp trong quá trình đo, biểu tượng tương ứng sẽ xuất hiện trên màn hình.

Tuy nhiên, chức năng này chỉ có ý nghĩa cảnh báo, không phải phương pháp chẩn đoán bệnh tim hay thay thế điện tâm đồ. Nếu máy thường xuyên đưa ra cảnh báo hoặc người dùng xuất hiện các triệu chứng bất thường như hồi hộp, đau ngực, khó thở, choáng váng hoặc ngất, nên trao đổi với nhân viên y tế để được đánh giá phù hợp.

Chỉ báo nguy cơ bằng thang màu

Sau khi đo, kết quả huyết áp được hỗ trợ đánh giá bằng chỉ báo nguy cơ dạng thang màu. Tính năng này giúp người dùng có thêm thông tin trực quan khi theo dõi các chỉ số huyết áp hằng ngày.

Cần lưu ý rằng một lần đo riêng lẻ không đủ để kết luận một người có bị tăng huyết áp hay không. Kết quả nên được xem xét trong nhiều lần đo, thực hiện đúng kỹ thuật và trong điều kiện tương đối ổn định.

Bộ nhớ dành cho 2 người

Beurer BM49 có 2 vùng bộ nhớ riêng biệt, mỗi người có thể lưu tối đa 60 kết quả đo. Nhờ đó, hai thành viên trong gia đình có thể sử dụng chung một thiết bị mà vẫn hạn chế việc nhầm lẫn dữ liệu.

Máy cũng hỗ trợ tính toán giá trị trung bình từ các kết quả đã lưu. Ngoài giá trị trung bình của các lần đo, thiết bị có thể tính trung bình huyết áp buổi sáng và buổi tối trong 7 ngày gần nhất.

Tính năng lưu trữ này hữu ích khi người dùng muốn theo dõi xu hướng huyết áp theo thời gian hoặc ghi chép các chỉ số để cung cấp cho bác sĩ khi cần.

Khả năng ghi lại và quản lý kết quả

BM49 hỗ trợ việc lưu giữ kết quả đo trong bộ nhớ của máy. Theo thông tin sản phẩm, các giá trị huyết áp cũng có thể được ghi nhận kỹ thuật số thông qua chức năng Scan & Save với ứng dụng beurer HealthManager Pro trong những phiên bản/hệ sinh thái tương thích.

Việc ghi lại chỉ số theo thời gian giúp người dùng dễ quan sát sự thay đổi của huyết áp thay vì chỉ dựa vào một kết quả đo đơn lẻ.

Cách sử dụng Beurer BM49

Trước khi đo, nên lựa chọn không gian yên tĩnh và ngồi nghỉ khoảng 5 phút. Không nên đo ngay sau khi vận động, hút thuốc, uống đồ uống có caffeine hoặc vừa ăn xong.

Các bước cơ bản:

Bước 1: Lắp 4 pin AA 1,5 V vào khoang pin đúng chiều cực.

Bước 2: Ngồi thẳng trên ghế, hai chân đặt trên sàn, giữ cơ thể thư giãn.

Bước 3: Quấn vòng bít quanh bắp tay theo đúng hướng dẫn, đặt vị trí vòng bít phù hợp và giữ tay ở tư thế ổn định.

Bước 4: Bật máy bằng nút START/STOP.

Bước 5: Giữ yên người và không nói chuyện trong suốt quá trình đo.

Bước 6: Máy tự động bơm và xả khí. Sau khi hoàn tất, kết quả huyết áp và nhịp tim sẽ xuất hiện trên màn hình, đồng thời chức năng giọng nói sẽ thông báo kết quả nếu đang được bật.

Bước 7: Nếu cần thực hiện thêm một lần đo, nên chờ ít nhất khoảng 1 phút trước khi đo lại.

Để theo dõi huyết áp thuận tiện hơn, nên đo vào những thời điểm tương đối giống nhau mỗi ngày và ghi nhận kết quả đầy đủ.

Một số lưu ý để đo huyết áp chính xác hơn

Tư thế và điều kiện đo có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Trước khi đo nên nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh và hạn chế các yếu tố có thể làm huyết áp thay đổi tạm thời.

Trong khi đo:

  • Không nói chuyện hoặc cử động tay.
  • Không bắt chéo chân.
  • Giữ cơ thể ở tư thế thoải mái.
  • Đặt cánh tay ổn định.
  • Quấn vòng bít đúng kích thước bắp tay.
  • Không đo khi đang di chuyển hoặc sử dụng thiết bị ngoài môi trường phù hợp.
  • Nếu cần so sánh các kết quả, nên thực hiện phép đo vào cùng thời điểm trong ngày.

Không nên tự ý thay đổi thuốc điều trị huyết áp dựa trên kết quả của máy đo tại nhà. Các chỉ số từ thiết bị có giá trị tham khảo và theo dõi, còn việc chẩn đoán và điều chỉnh điều trị cần dựa trên đánh giá của bác sĩ.

Bộ sản phẩm gồm những gì?

Một bộ Beurer BM49 gồm:

  • Máy đo huyết áp bắp tay.
  • Vòng bít 22–36 cm.
  • 4 pin AA 1,5 V.
  • Túi đựng.
  • Hướng dẫn sử dụng.

Thiết bị có thể sử dụng bằng pin và hỗ trợ kết nối bộ đổi nguồn phù hợp.

Thông số kỹ thuật Beurer BM49

Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Máy đo huyết áp bắp tay Beurer BM49 Loại thiết bị Máy đo huyết áp điện tử bắp tay Phương thức đo Tự động Chỉ số đo Huyết áp tâm thu, tâm trương, nhịp tim Phát hiện rối loạn nhịp tim Có Chỉ báo nguy cơ Có Chức năng giọng nói Có Điều chỉnh âm lượng Có Tắt giọng nói Có Số người dùng 2 Bộ nhớ 60 kết quả/người Vòng bít tiêu chuẩn 22–36 cm Màn hình LCD có đèn nền Kích thước máy Khoảng 14,3 x 9,6 x 5,9 cm Trọng lượng máy Khoảng 530 g Nguồn điện 4 pin AA 1,5 V; hỗ trợ bộ nguồn Số lần đo bằng pin Khoảng 300 lần Tự động tắt Có Hiển thị ngày giờ Có

Beurer BM49 phù hợp với ai?

Sản phẩm phù hợp với người trưởng thành có nhu cầu tự theo dõi huyết áp và nhịp tim tại nhà, đặc biệt là những người cần kiểm tra chỉ số thường xuyên.

Chức năng phát giọng nói có thể mang lại sự thuận tiện cho người lớn tuổi hoặc người khó quan sát màn hình. Hai vùng bộ nhớ cũng phù hợp với gia đình có hai người cùng theo dõi huyết áp.

Tuy nhiên, BM49 không nên được xem là thiết bị dùng để tự chẩn đoán hoặc điều trị bệnh. Nếu kết quả đo liên tục bất thường hoặc có triệu chứng nghi ngờ bệnh lý tim mạch, người dùng nên đi khám để được đánh giá chính xác.

Đánh giá chung về Beurer BM49

Beurer BM49 tập trung vào nhu cầu theo dõi huyết áp tại nhà với cách sử dụng tự động và giao diện tương đối trực quan. Điểm đáng chú ý nhất của sản phẩm là chức năng đọc kết quả bằng giọng nói, kết hợp màn hình lớn có đèn nền, bộ nhớ cho 2 người, khả năng tính giá trị trung bình và cảnh báo dấu hiệu rối loạn nhịp tim.

Với việc sử dụng đúng vòng bít, đúng tư thế và tuân thủ quy trình đo, thiết bị có thể hỗ trợ người dùng theo dõi các chỉ số huyết áp thường xuyên. Tuy nhiên, kết quả đo tại nhà nên được sử dụng cho mục đích theo dõi và tham khảo; mọi quyết định liên quan đến chẩn đoán hoặc điều trị bệnh cần được thực hiện dựa trên tư vấn chuyên môn.