Microlife B3 AFIB là máy đo huyết áp bắp tay tự động được thiết kế phục vụ nhu cầu theo dõi huyết áp và nhịp tim tại nhà. Bên cạnh khả năng đo huyết áp, thiết bị còn tích hợp công nghệ AFIBsens nhằm hỗ trợ phát hiện dấu hiệu rung nhĩ trong quá trình đo, từ đó giúp người dùng chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe tim mạch.
Máy sử dụng vòng bít quấn bắp tay cỡ M-L từ 22 đến 42 cm, màn hình lớn dễ quan sát và có bộ nhớ lưu tối đa 99 kết quả đo. Thiết bị phù hợp để sử dụng thường xuyên cho người trưởng thành cũng như các trường hợp cần theo dõi huyết áp định kỳ.
Công nghệ AFIBsens hỗ trợ phát hiện rung nhĩ
Điểm nổi bật của Microlife B3 AFIB là công nghệ AFIBsens, có khả năng nhận biết dấu hiệu của rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF) trong quá trình đo huyết áp.
Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng nhưng có liên quan đến nguy cơ đột quỵ. Việc tích hợp chức năng sàng lọc AF ngay trên máy đo huyết áp giúp người dùng có thêm thông tin để chủ động theo dõi và trao đổi với nhân viên y tế khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Cần lưu ý rằng chức năng AFIB chỉ mang tính hỗ trợ sàng lọc, không thay thế cho phương pháp chẩn đoán chuyên môn như điện tâm đồ. Nếu máy đưa ra cảnh báo bất thường lặp lại, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được kiểm tra cụ thể.
Đo huyết áp với công nghệ MAM
Microlife B3 AFIB được trang bị MAM (Microlife Average Mode). Khi kích hoạt chế độ này, máy thực hiện nhiều lần đo liên tiếp và tính toán giá trị trung bình.
Việc lấy kết quả trung bình giúp hạn chế ảnh hưởng của những dao động nhất thời trong từng lần đo, đặc biệt hữu ích khi người dùng cần theo dõi huyết áp thường xuyên.
Ngoài chế độ MAM, máy cũng có thể thực hiện phép đo huyết áp thông thường chỉ với thao tác đơn giản.
Phát hiện nhịp tim không đều
Bên cạnh AFIBsens, thiết bị còn có chức năng nhận biết nhịp tim không đều (IHB). Khi phát hiện dấu hiệu bất thường trong nhịp mạch, máy sẽ hiển thị biểu tượng tương ứng trên màn hình.
Tính năng này giúp người dùng chú ý hơn đến những thay đổi bất thường của nhịp tim trong quá trình theo dõi huyết áp tại nhà.
Công nghệ Gentle+ giúp đo êm ái
Microlife B3 AFIB sử dụng hệ thống kiểm soát áp suất Gentle+, giúp quá trình bơm hơi và tạo áp lực lên vòng bít được điều chỉnh phù hợp.
Nhờ đó, thao tác đo có thể diễn ra nhẹ nhàng và dễ chịu hơn, đặc biệt thuận tiện cho những người phải đo huyết áp thường xuyên.
Vòng bít M-L phù hợp nhiều kích thước bắp tay
Máy đi kèm vòng bít định hình dạng côn với kích thước 22 – 42 cm, phù hợp với nhiều kích cỡ bắp tay.
Vòng bít được thiết kế để ôm tương đối sát bắp tay, hỗ trợ quá trình đo ổn định. Khi sử dụng, cần quấn vòng bít đúng vị trí và đảm bảo kích thước phù hợp với chu vi bắp tay để hạn chế sai số.
Máy cũng có chức năng kiểm tra độ vừa của vòng bít, đồng thời cảnh báo khi phát hiện các vấn đề như quấn vòng bít chưa phù hợp hoặc cử động tay trong lúc đo.
Màn hình lớn, dễ theo dõi kết quả
Microlife B3 AFIB sở hữu màn hình kích thước lớn, hiển thị rõ các thông tin quan trọng như:
- Huyết áp tâm thu (SYS).
- Huyết áp tâm trương (DIA).
- Nhịp tim.
- Ngày và giờ đo.
- Chế độ MAM.
- Tình trạng pin.
- Biểu tượng nhịp tim không đều.
- Cảnh báo AFIB.
- Chỉ báo mức huyết áp.
- Tình trạng vòng bít và chuyển động của cánh tay.
Máy còn có chỉ báo phân loại huyết áp dạng màu, giúp người dùng dễ nhận biết mức huyết áp sau mỗi lần đo.
Bộ nhớ lưu 99 kết quả
Thiết bị có khả năng lưu trữ tối đa 99 kết quả đo, thuận tiện cho việc xem lại các lần đo trước đó.
Ngoài từng kết quả riêng lẻ, máy còn hỗ trợ hiển thị giá trị trung bình của những dữ liệu đã được lưu. Nhờ vậy, người dùng có thể theo dõi xu hướng huyết áp thay vì chỉ dựa vào một kết quả đơn lẻ.
Chức năng lưu ngày giờ cũng giúp việc ghi nhận lịch sử đo thuận tiện hơn.
Phạm vi đo và độ chính xác
Microlife B3 AFIB sử dụng phương pháp đo dao động để xác định huyết áp.
Thông số đo của thiết bị gồm:
Thông sốGiá trịHuyết áp tâm thu60 – 255 mmHgHuyết áp tâm trương40 – 200 mmHgNhịp tim40 – 199 lần/phútPhạm vi áp suất vòng bít0 – 299 mmHgĐộ phân giải1 mmHgĐộ chính xác huyết áp±3 mmHgĐộ chính xác nhịp tim±5% giá trị hiển thịVòng bítM-L, 22 – 42 cm
Nguồn điện
Microlife B3 AFIB sử dụng 4 pin AA 1,5V để vận hành, thuận tiện khi sử dụng tại nhà hoặc mang theo khi cần.
Máy cũng có thể sử dụng bộ đổi nguồn DC 6V – 600mA tương thích. Khi dùng pin mới, thiết bị có thể thực hiện khoảng 920 lần đo, tùy điều kiện sử dụng thực tế.
Máy có cảnh báo khi pin yếu để người dùng chủ động thay pin hoặc chuẩn bị nguồn điện phù hợp.
Thiết kế gọn gàng, dễ sử dụng
Máy có kích thước khoảng 138 x 94,5 x 62,5 mm và trọng lượng khoảng 402 g khi đã lắp pin.
Thiết kế tương đối nhỏ gọn giúp việc đặt máy tại nhà hoặc mang theo khi cần theo dõi huyết áp ở nhiều địa điểm trở nên thuận tiện hơn. Sản phẩm đi kèm túi đựng giúp bảo quản thân máy và phụ kiện gọn gàng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
- Tên sản phẩm: Máy đo huyết áp bắp tay Microlife B3 AFIB.
- Model: BP B3 AFIB.
- Loại máy: Máy đo huyết áp bắp tay tự động.
- Phương pháp đo: Đo dao động.
- Đối tượng sử dụng: Người từ 12 tuổi trở lên.
- Vị trí đo: Bắp tay.
- Vòng bít: M-L, phù hợp chu vi bắp tay 22 – 42 cm.
- Phạm vi huyết áp tâm thu: 60 – 255 mmHg.
- Phạm vi huyết áp tâm trương: 40 – 200 mmHg.
- Phạm vi nhịp tim: 40 – 199 lần/phút.
- Áp suất vòng bít: 0 – 299 mmHg.
- Độ phân giải: 1 mmHg.
- Độ chính xác huyết áp: ±3 mmHg.
- Độ chính xác nhịp tim: ±5% giá trị đọc.
- Bộ nhớ: 99 kết quả.
- Công nghệ phát hiện rung nhĩ: AFIBsens.
- Phát hiện nhịp tim không đều: Có.
- Chế độ đo trung bình: MAM.
- Kiểm tra độ vừa vòng bít: Có.
- Cảnh báo cử động tay: Có.
- Phân loại huyết áp: Có, dạng chỉ báo màu.
- Nguồn điện: 4 pin AA 1,5V.
- Nguồn adapter: DC 6V, 600mA, tùy chọn.
- Kích thước: 138 x 94,5 x 62,5 mm.
- Trọng lượng: Khoảng 402 g, gồm pin.
- Điều kiện hoạt động: 10 – 40°C, độ ẩm tương đối 15 – 90%.
- Điều kiện bảo quản: -20 đến 55°C, độ ẩm tương đối 15 – 90%.
- Cấp bảo vệ: IP20.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
Khi mua Microlife B3 AFIB, bộ sản phẩm có thể gồm:
- 1 máy đo huyết áp Microlife B3 AFIB.
- 1 vòng bít M-L kích thước 22 – 42 cm.
- 4 pin AA.
- Bộ đổi nguồn.
- Túi đựng máy.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
- Phiếu bảo hành.
Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Để có kết quả đo ổn định hơn, nên nghỉ ngơi khoảng 5 phút trước khi đo, tránh vận động mạnh, sử dụng chất kích thích hoặc ăn uống ngay trước thời điểm đo.
Khi đo, ngồi thẳng, đặt bàn chân trên sàn và giữ cánh tay ở vị trí phù hợp, gần ngang mức tim. Quấn vòng bít trực tiếp quanh bắp tay, đảm bảo vòng bít vừa vặn và đặt đúng vị trí.
Sau khi chuẩn bị xong, nhấn nút khởi động. Máy sẽ tự động bơm hơi, thực hiện phép đo và hiển thị huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương cùng nhịp tim.
Nếu sử dụng chế độ MAM, máy sẽ tiến hành các lần đo liên tiếp và đưa ra giá trị trung bình. Trong thời gian đo cần giữ yên cánh tay, hạn chế nói chuyện hoặc cử động để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
Một số lưu ý khi sử dụng
- Chọn đúng kích thước vòng bít theo chu vi bắp tay.
- Không đo ngay sau khi vận động, uống cà phê, hút thuốc hoặc tắm.
- Nên nghỉ ngơi trước khi tiến hành đo.
- Giữ cơ thể và cánh tay ổn định trong suốt quá trình đo.
- Không nên chỉ dựa vào một kết quả đo để tự đánh giá tình trạng sức khỏe.
- Khi máy thường xuyên cảnh báo AFIB hoặc nhịp tim bất thường, nên trao đổi với bác sĩ để được kiểm tra chuyên sâu.
- Chức năng AFIBsens có vai trò hỗ trợ sàng lọc dấu hiệu rung nhĩ, không phải công cụ chẩn đoán xác định.
- Bảo quản máy ở nơi khô ráo, tránh nước và môi trường có nhiệt độ hoặc độ ẩm vượt quá giới hạn cho phép.
Microlife B3 AFIB phù hợp với ai?
Microlife B3 AFIB phù hợp với những người có nhu cầu đo và theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà, đặc biệt là người cần kiểm soát huyết áp định kỳ hoặc muốn theo dõi thêm các dấu hiệu bất thường của nhịp tim.
Nhờ vòng bít kích thước 22 – 42 cm, màn hình lớn, bộ nhớ 99 kết quả và các chức năng hỗ trợ kiểm tra vòng bít, chuyển động cánh tay, nhịp tim không đều và rung nhĩ, sản phẩm có thể đáp ứng tốt nhu cầu theo dõi sức khỏe hằng ngày.
Tuy nhiên, kết quả đo tại nhà chỉ có giá trị tham khảo trong quá trình theo dõi. Khi có các chỉ số bất thường kéo dài hoặc máy liên tục phát hiện dấu hiệu rối loạn nhịp/rung nhĩ, người dùng nên tìm đến cơ sở y tế để được đánh giá chính xác.
